hết cách
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Không còn phương cách, kế sách hay giải pháp nào khác: Diễn tả tình huống đã thử mọi cách có thể nhưng đều không đem lại kết quả, dẫn đến bế tắc và không thể làm gì thêm được nữa.
- Đến mức cùng cực, không còn lối thoát: Chỉ trạng thái tuyệt vọng, không còn hy vọng hay khả năng thay đổi tình thế.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Các bác sĩ đã cố gắng hết sức, nhưng bệnh tình của ông ấy quá nặng, thực sự là hết cách rồi.
- Tôi đã thử đủ mọi phương án để sửa chiếc máy tính này, nhưng cuối cùng vẫn hết cách, phải mang đi tiệm.
- Công ty đang trong tình trạng phá sản, mọi nguồn vốn đều đã cạn kiệt, thật sự là hết cách xoay xở.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đến mức hết cách": Nhấn mạnh trạng thái đã đạt đến điểm cùng cực, không còn lựa chọn nào.
- Anh ta đã vay mượn khắp nơi, đến mức hết cách rồi.
- "Thật là hết cách!": Câu cảm thán thể hiện sự bất lực, chán nản trước một tình huống không thể giải quyết.
- Con cứ nghịch phá và không chịu nghe lời, thật là hết cách!
Biến thể và từ gần giống
- Bó tay (thành ngữ): Từ bỏ, chịu thua vì không thể làm được.
- Trước tình huống hỗn loạn đó, anh ấy chỉ biết bó tay.
- Bế tắc (tính từ): Ở trong tình trạng không tìm ra lối thoát, không phát triển được.
- Cuộc đàm phán đã rơi vào thế bế tắc.
- Cùng đường (tính từ): Đã đi đến đường cùng, hết lối.
- Kẻ phạm tội cảm thấy mình đã cùng đường.
Từ đồng nghĩa
- Vô phương: Không còn phương cách nào.
- Bất lực: Không có khả năng để làm điều gì đó.
- Tuyệt lộ: Đường cùng, hết lối đi.
Thành ngữ liên quan
- "Nước đến chân mới nhảy": Để việc đến lúc nguy cấp mới lo giải quyết, thường dẫn đến tình trạng "hết cách".
- Anh ấy cứ trì hoãn mãi, giờ nước đến chân mới nhảy thì đã hết cách rồi.
- "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh": Khi đã đến bước đường cùng, không còn cách nào khác, ai cũng phải ra sức.
- Công việc kinh doanh thua lỗ nặng, đến mức giặc đến nhà đàn bà cũng đánh, nhưng vẫn hết cách cứu vãn.